SỨC KHỎE CÁ NHÂN PVI

Thông tin người tham gia

Thông tin cá nhân

Chi tiết
Quyền lợi chính
1
0
1 năm
2
0
1 năm
3
0
1 năm
4
0
1 năm
5
0
1 năm
Chọn mức bảo hiểm
Quyền lợi bổ sung
1
0
1 năm
2
0
1 năm
3
0
1 năm
4
0
1 năm
5
0
1 năm
Chọn mức bảo hiểm
Thông tin người tham gia
XEM CHI TIẾT BẢNG QUYỀN LỢI
Tải danh sách tham gia:

[TITLE]

Chi tiết
Quyền lợi chính
1
0
1 năm
2
0
1 năm
3
0
1 năm
4
0
1 năm
5
0
1 năm
Chọn mức bảo hiểm
Quyền lợi bổ sung
1
0
1 năm
2
0
1 năm
3
0
1 năm
4
0
1 năm
5
0
1 năm
Chọn mức bảo hiểm
0
Lựa chọn các quyền lợi bảo hiểm

Bảo hiểm vật chất xe

Quyền lợi chính
Quyền lợi bổ sung
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự:
    0
  • Bảo hiểm tai nạn lái phụ xe và người ngồi trên xe:
    0
  • Bảo hiểm tự nguyện bổ sung
    0
Tổng cộng:
Tổng phí bảo hiểm: 0
Phí bao gồm (VAT): 0
Giảm giá: 0
Mã giảm giá: 0 đ
Tổng phí bảo hiểm cần thanh toán: 0
Thông tin bên mua bảo hiểm
Thông tin xuất hóa đơn
Thông tin người nhận hợp đồng

Lựa chọn các quyền lợi bảo hiểm

Phạm vi bảo hiểm
Quyền lợi bổ sung
Tổng cộng:
Tổng phí bảo hiểm: 0 đ
Giảm giá: 0 đ
Mã giảm giá: 0 đ
Tổng phí cần thanh toán: 0 đ
Thông tin xuất hóa đơn
Thông tin hợp đồng
Tổng cộng:
Phí bảo hiểm 1 người 0 đ
Phí bảo hiểm người 0 đ
Giảm giá: 0 đ
Mã giảm giá: 0 đ
Tổng phí bảo hiểm cần thanh toán: 0 đ
Thông tin người tham gia
Tải danh sách tham gia:
Thông tin xuất hóa đơn
Thông tin hợp đồng
Vui lòng nhập đầy đủ thông tin
Tổng cộng:
Tổng: 0 đ
Giảm giá: 0 đ
Mã giảm giá: 0 đ
Tổng phí bảo hiểm cần thanh toán: 0 đ
Chương trình
1
2
3
4
5
6
Mức trách nhiệm
Phí bảo hiểm
0
0
0
0
0
0
Số ngày
0
0
0
0
0
0
Chọn mức bảo hiểm
Thông tin người tham gia

Thông tin cá nhân

Thông tin cha

Thông tin mẹ

Thông tin con

Tổng cộng:
Tổng phí bảo hiểm: 0 đ
Giảm giá: 0 đ
Mã giảm giá: 0 đ
Tổng phí cần thanh toán: 0 đ
Thông tin hợp đồng
Bảo hiểm chính
TênQuyền lợiPhí
Bảo hiểm bổ sung
TênQuyền lợiPhí
Tổng cộng:
Tổng phí bảo hiểm: 0 đ
Giảm giá: 0 đ
Mã giảm giá: 0 đ
Tổng phí bảo hiểm cần thanh toán: 0 đ
Thông tin bên mua bảo hiểm
Thông tin hợp đồng
Giới thiệu

ĐIỀU KIỆN THAM GIA BẢO HIỂM

 Độ tuổi tham gia trẻ em từ 1 tuổi đến 60 tuổi và tái tục đến 65 tuổi.

 Đối với trẻ em dưới 18 tuổi cần tham gia cùng bố hoặc mẹ.

 CHƯƠNG TRÌNH C.Trình 1 C.Trình 2 C.Trình 3 C.Trình 4 C.Trình 5
I Quyền lợi Tai nạn 115 triệu/năm 185 triệu/năm 230 triệu/năm 415 triệu/năm 580 triệu/năm
1 Tử kỳ, thương tật vĩnh viễn Toàn bộ Toàn bộ Toàn bộ Toàn bộ Toàn bộ
2 Thương tật bộ phận Chi trả theo bảng tỷ lệ thương tật
II Quyền lợi Nội trú 115 triệu/năm 185 triệu/năm 230 triệu/năm 415 triệu/năm 580 triệu/năm
1 Chi phí nằm viện 60 ngày/năm 50 triệu/năm 80 triệu/năm 100 triệu/năm 180 triệu/năm 250 triệu/năm
a Chi phí tiền phòng, giường bệnh 2.5 triệu/ngày 4 triệu/ngày 5 triệu/ngày 9 triệu/ngày 12.5 triệu/ngày
b Các chi phí bệnh viện tổng hợp
2 Các chi phí phẫu thuật/năm 50 triệu/năm 80 triệu/năm 100 triệu/năm 180 triệu/năm 250 triệu/năm
a Phẫu thuật do ốm bệnh Chi trả tối đa số tiền bảo hiểm
b Phẫu thuật cấy ghép nội tạng Chi trả tối đa số tiền bảo hiểm
3 Các quyền lợi khác
a Chi phí trước nhập viện 30 ngày 2.5 triệu/năm 4 triệu/năm 5 triệu/năm 9 triệu/năm 12.5 triệu/năm
b Chi phí sau xuất viện 30 ngày 2.5 triệu/năm 4 triệu/năm 5 triệu/năm 9 triệu/năm 12.5 triệu/năm
c Trợ cấp nằm viện 60 ngày/năm 50 nghìn/ngày 80 nghìn/ngày 100 nghìn/ngày 180 nghìn/ngày 250 nghìn/ngày
d Dịch vụ xe cứu thương 5 triệu/năm 8 triệu/năm 10 triệu/năm 18 triệu/năm 25 triệu/năm
III Quyền lợi Ngoại trú 6 triệu/năm 8 triệu/năm 10 triệu/năm 16 triệu/năm 20 triệu/năm
1 Số tiền/lần thăm khám 10 lần/năm 1.2 triệu/lần 1.5 triệu/lần 2 triệu/lần 3 triệu/lần 4 triệu/lần
2 Vật lý trị liệu tối đa 60 ngày/năm 60 nghìn/ngày 80 nghìn/ngày 100 nghìn/ngày 160 nghìn/ngày 200 nghìn/ngày

BẢO_HIỂM_PVI

bao_hiem_pvi

MỨC QUYỀN LỢI 01-03 Tuổi 04-10 Tuổi 11-18 Tuổi 19-40 Tuổi 41-50 Tuổi 51-60 Tuổi
C.Trình 1 Nội trú 3.008.750 1.805.250 1.564.550 1.504.375 1.684.900 1.805.250
Ngoại trú 3.296.700 1.712.000 1.623.370 1.545.000 1.757.250 1.810.050
Tổng phí 6.305.450 3.517.250 2.296.450 3.049.375 3.442.150 3.615.300
C.Trình 2 Nội trú 4.260.000 2.649.750 3.187.925 2.208.125 2.473.100 2.649.750
Ngoại trú 7.870.600 2.215.200 2.130.000 1.755.600 1.959.100 2.219.360
Tổng phí 8.676.250 4.864.950 4.426.450 3.963.725 4.432.200 4.869.110
C.Trình 3 Nội trú 5.738.2000 3.310.500 2.869.100 2.979.450 3.089.800 3.310.500
Ngoại trú 5.080.950 2.516.280 2.322.720 2.032.800 2.312.700 2.671.240
Tổng phí 10.819.150 5.826.780 5.191.820 5.012.250 5.402.500 5.981.740
C.Trình 4 Nội trú 8.583.750 5.150.250 4.463.550 4.291.875 4.806.900 5.150.250
Ngoại trú 4.416.250 3.681.600 3.256.800 2.973.600 3.382.600 3.551.600
Tổng phí 16.454.350 8.831.850 7.720.350 7.265.475 8.189.500 8.701.850
C.Trình 5 Nội trú 10.680.000 6.408.000 5.553.600 5.340.000 5.980.8000 6.408.000
Ngoại trú 9.912.000 4.602.000 4.425.000 4.337.200 4.878.000 5.259.100
Tổng phí 20.592.000 11.010.000 9.978.600 9.677.200 10.686.000 11.667.100

ĐIỀU KHOẢN BH HD BỒI THƯỜNG DS BỆNH VIỆN
TƯ VẪN HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Tại Hà Nội Tại TP.Hồ Chí Minh Tại Đà Nẵng
Ms.Hữu Mr.Phương Mr.Tiến
Zalo  0973 559 063 Zalo  0903 226 297 Zalo  0989 468 813


,